tục lệ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Những quy định, nếp sống đã hình thành từ lâu đời và được cộng đồng chấp nhận, tuân theo như một thói quen: "tục lệ" chỉ những tập quán, quy ước mang tính truyền thống, thường gắn liền với đời sống văn hóa, tín ngưỡng của một cộng đồng, dân tộc hoặc địa phương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tục lệ cúng ông Táo vào ngày 23 tháng Chạp là một nét đẹp văn hóa của người Việt.
- Mỗi vùng miền lại có những tục lệ riêng trong việc cưới hỏi.
- Chúng ta cần tôn trọng tục lệ của đồng bào các dân tộc anh em.
Các cách sử dụng nâng cao
"tục lệ cổ truyền": chỉ những tập quán, quy định đã có từ rất lâu trong lịch sử và được lưu truyền qua nhiều thế hệ.
- Lễ hội là dịp để tái hiện những tục lệ cổ truyền của dân tộc.
"theo tục lệ": hành động, ứng xử dựa theo những quy định, tập quán đã có sẵn.
- Theo tục lệ, đầu năm mới mọi người thường đi chùa cầu an.
Biến thể và từ gần giống
Tập tục (danh từ): từ gần nghĩa, thường dùng để chỉ những thói quen, lề thói đã thành nếp trong sinh hoạt cộng đồng.
- Tập tục ma chay ở mỗi nơi mỗi khác.
Hủ tục (danh từ): chỉ những tục lệ đã lỗi thời, lạc hậu, cần được xóa bỏ.
- Xã hội hiện đại cần bài trừ những hủ tục.
Phong tục (danh từ): từ rộng hơn, bao hàm cả "tục lệ" và các thói quen, lối sống đặc trưng của một cộng đồng.
- Phong tục tập quán thể hiện bản sắc văn hóa.
Từ đồng nghĩa
- Tập quán: thói quen, lề thói đã hình thành trong đời sống cộng đồng.
- Lệ làng (thành ngữ): quy định, thói quen của một làng xã cụ thể.
- Quy ước: những điều đã được thỏa thuận, công nhận chung.
Thành ngữ liên quan
- "Phép vua thua lệ làng": Thành ngữ này nhấn mạnh sức mạnh của các tục lệ, quy ước địa phương (lệ làng), đôi khi còn mạnh hơn cả phép nước (phép vua). Nó cho thấy "tục lệ" có tính bền vững và ăn sâu trong đời sống cộng đồng.
- Việc họ giải quyết nội bộ theo kiểu "phép vua thua lệ làng".
- dt. Những điều quy định, nếp sống từ lâu đời đã thành thói quen: tục lệ cổ truyền của dân tộc tôn trọng tục lệ của đồng bào.